Thời tiết tại Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, São Tomé.
27.8°C
cảm giác như 31.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại São Tomé tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for São Tomé
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Apr 20
Mưa vừa
28.8°C
27.8°C
27.1°C
77%
14.0 kph
5.3 mm
12.0
05:29 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa rơi nặng hạt
27.1°C
26.6°C
24.8°C
79%
23.0 kph
22.4 mm
4.0
05:28 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa vừa
27.8°C
27.0°C
26.4°C
80%
14.8 kph
6.3 mm
4.0
05:28 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa vừa
27.0°C
26.4°C
25.6°C
82%
27.0 kph
7.5 mm
10.0
05:28 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa vừa
27.0°C
25.8°C
24.5°C
81%
26.6 kph
8.8 mm
11.0
05:28 AM
05:35 PM
First Quarter
Sat, Apr 25
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.1°C
25.6°C
79%
13.0 kph
2.4 mm
6.0
05:28 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Sun, Apr 26
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.5°C
25.9°C
77%
11.2 kph
4.5 mm
6.0
05:27 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for São Tomé
Monday, April 20, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
9
28.0°
↑14.0 km/h
10
28.0°
↑14.0 km/h
11
29.0°
↑13.0 km/h
12
29.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
14
29.0°
↑11.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
16
28.0°
↑14.0 km/h
17
28.0°
↑14.0 km/h
18
28.0°
↑14.0 km/h
19
28.0°
↑13.0 km/h
20
28.0°
↑11.0 km/h
21
28.0°
↑10.0 km/h
22
27.0°
↑10.0 km/h
23
27.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
1
27.0°
1.9 mm
↑9.0 km/h
2
27.0°
3.1 mm
↑7.0 km/h
3
27.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
4
27.0°
1.0 mm
↑7.0 km/h
5
27.0°
0.4 mm
↑6.0 km/h
6
27.0°
1.9 mm
↑4.0 km/h
7
27.0°
1.9 mm
↑3.0 km/h
8
27.0°
1.7 mm
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São Tomé (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910