Thời tiết tại Xanh Lu-xi (Saint Lucia) 🇱🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Castries.
25.2°C
cảm giác như 27.2°C
Mưa rào vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Castries tại 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Castries
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.0°C
24.8°C
73%
26.3 kph
1.4 mm
13.0
05:48 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.1°C
24.7°C
76%
22.0 kph
2.7 mm
13.0
05:47 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.0°C
24.7°C
76%
18.4 kph
2.0 mm
13.0
05:47 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa vừa
28.1°C
26.2°C
24.7°C
77%
18.4 kph
5.2 mm
13.0
05:46 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.2°C
24.8°C
77%
20.2 kph
0.8 mm
2.0
05:46 AM
06:19 PM
First Quarter
Sat, Apr 25
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.6°C
25.0°C
75%
13.0 kph
0.3 mm
6.0
05:45 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Sun, Apr 26
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.1°C
24.6°C
80%
17.6 kph
2.7 mm
6.0
05:45 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Castries
Monday, April 20, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
8
26.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
13
27.0°
↑25.0 km/h
14
27.0°
↑23.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
19
26.0°
↑21.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
1
25.0°
0.3 mm
↑18.0 km/h
2
25.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Castries (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910