Deprecated: The each() function is deprecated. This message will be suppressed on further calls in /home/zhenxiangba/zhenxiangba.com/public_html/phproxy-improved-master/index.php on line 456
Thời tiết tại Cộng hòa Séc (Czech) - Dự báo & Điều kiện trực tiếp
[go: Go Back, main page]

Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Praha.

Có Mây

7.1°C

cảm giác như 4.3°C

Có mây

Thời tiết hiện tại tại Praha tại :45 hôm nay

💧 Độ ẩm:70%
🌬️ Gió:15.5 kph (257°)
🌡️ Áp suất:1016.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.0 mm
☁️ Mây che phủ:50%
☀️ Chỉ số UV:0.0
🌅 Mặt trời mọc:05:59 AM
🌇 Mặt trời lặn:08:04 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Praha

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
6.5°C
3.8°C
79%
24.1 kph
4.7 mm
2.0
05:59 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.5°C
3.4°C
74%
19.4 kph
2.1 mm
3.0
05:57 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Có Mây
Có mây
13.2°C
7.0°C
0.6°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:55 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Có Mây
Có mây
14.3°C
8.1°C
2.9°C
64%
27.0 kph
0.0 mm
5.0
05:54 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
8.6°C
5.2°C
67%
18.0 kph
0.4 mm
4.0
05:52 AM
08:10 PM
First Quarter
Sat, Apr 25
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
9.7°C
3.3°C
60%
15.8 kph
0.1 mm
2.0
05:50 AM
08:12 PM
Waxing Gibbous

Dự báo theo giờ for Praha

Monday, April 20, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
1
Có Mây
7.0°
16.0 km/h
2
Có Mây
6.0°
16.0 km/h
3
Có Mây
5.0°
17.0 km/h
4
Nhiều mây
6.0°
18.0 km/h
5
Mưa lả tả gần đó
6.0°
0.0 mm
16.0 km/h
6
Mưa lả tả gần đó
6.0°
0.0 mm
16.0 km/h
7
Có Mây
6.0°
17.0 km/h
8
Nhiều mây
7.0°
19.0 km/h
9
U ám
8.0°
22.0 km/h
10
U ám
9.0°
23.0 km/h
11
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.0 mm
23.0 km/h
12
Mưa lả tả gần đó
9.0°
0.0 mm
24.0 km/h
13
Mưa phùn nhẹ
9.0°
0.1 mm
24.0 km/h
14
Mưa phùn nhẹ
9.0°
0.3 mm
24.0 km/h
15
Mưa phùn nhẹ
8.0°
0.5 mm
23.0 km/h
16
Mưa phùn nhẹ
7.0°
0.7 mm
21.0 km/h
17
Mưa nhẹ
6.0°
0.8 mm
19.0 km/h
18
Mưa rào nhẹ
5.0°
0.5 mm
17.0 km/h
19
Mưa rào nhẹ
4.0°
0.6 mm
16.0 km/h
20
Mưa tuyết rào nhẹ
4.0°
0.3 mm
13.0 km/h
21
Mưa tuyết nhẹ
4.0°
0.3 mm
11.0 km/h
22
Mưa tuyết nhẹ
4.0°
0.3 mm
10.0 km/h
23
Sương mù
4.0°
0.1 mm
10.0 km/h
Sương mù
4.0°
0.1 mm
12.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Praha (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿