Thời tiết tại Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Paramaribo.
30.4°C
cảm giác như 38.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Paramaribo tại 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Paramaribo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.8°C
22.3°C
87%
11.9 kph
2.4 mm
2.0
06:39 AM
06:50 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
27.9°C
25.2°C
23.1°C
90%
13.3 kph
14.7 mm
3.0
06:38 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
27.9°C
25.3°C
23.5°C
90%
14.8 kph
17.4 mm
3.0
06:38 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
28.2°C
25.4°C
23.5°C
89%
15.1 kph
7.0 mm
2.0
06:37 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
25.6°C
23.0°C
84%
15.5 kph
1.5 mm
0.0
06:37 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.1°C
23.5°C
90%
14.4 kph
3.1 mm
6.0
06:36 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.0°C
23.6°C
93%
16.2 kph
4.9 mm
5.0
06:36 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Paramaribo
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
15
26.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
16
26.0°
0.3 mm
↑11.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
18
25.0°
↑11.0 km/h
19
25.0°
↑10.0 km/h
20
25.0°
↑10.0 km/h
21
25.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
24.0°
↑8.0 km/h
1
24.0°
↑8.0 km/h
2
24.0°
↑8.0 km/h
3
24.0°
↑8.0 km/h
4
24.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
5
23.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
6
23.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
7
23.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
9
26.0°
1.2 mm
↑7.0 km/h
10
27.0°
0.9 mm
↑7.0 km/h
11
28.0°
1.0 mm
↑8.0 km/h
12
28.0°
1.3 mm
↑8.0 km/h
13
28.0°
1.3 mm
↑9.0 km/h
14
28.0°
1.2 mm
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paramaribo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910