Thời tiết tại Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Ljubljana.
10.7°C
cảm giác như 11.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ljubljana tại 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Ljubljana
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Apr 20
Mưa vừa
12.5°C
10.8°C
9.6°C
94%
7.6 kph
12.3 mm
2.0
06:07 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
8.7°C
6.6°C
93%
7.9 kph
2.7 mm
1.0
06:05 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
7.0°C
2.0°C
72%
19.4 kph
0.4 mm
4.0
06:04 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Nhiều nắng
18.1°C
8.4°C
-0.2°C
62%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:02 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
8.0°C
2.3°C
74%
10.8 kph
0.1 mm
6.0
06:00 AM
08:01 PM
First Quarter
Sat, Apr 25
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.4°C
6.2°C
76%
9.7 kph
0.1 mm
3.0
05:59 AM
08:02 PM
Waxing Gibbous
Sun, Apr 26
Mưa vừa
11.3°C
6.9°C
2.9°C
94%
14.8 kph
14.1 mm
2.0
05:57 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Ljubljana
Monday, April 20, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
7.0°C
2
11.0°
0.9 mm
↑4.0 km/h
3
11.0°
1.4 mm
↑4.0 km/h
4
11.0°
1.2 mm
↑3.0 km/h
5
10.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
8
10.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
11
12.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
12
12.0°
0.6 mm
↑2.0 km/h
13
12.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
14
12.0°
0.6 mm
↑6.0 km/h
15
12.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
16
12.0°
0.5 mm
↑7.0 km/h
17
11.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
18
10.0°
0.8 mm
↑6.0 km/h
19
10.0°
0.8 mm
↑5.0 km/h
20
10.0°
0.7 mm
↑4.0 km/h
21
10.0°
1.5 mm
↑4.0 km/h
22
10.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
23
10.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
10.0°
0.4 mm
↑3.0 km/h
1
9.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ljubljana (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910