Thời tiết tại Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Nairobi.
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nairobi tại 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Nairobi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.3°C
15.5°C
79%
16.2 kph
0.9 mm
12.0
06:29 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
17.8°C
15.6°C
82%
14.0 kph
3.1 mm
13.0
06:29 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
18.5°C
14.7°C
73%
15.8 kph
0.2 mm
14.0
06:28 AM
06:33 PM
First Quarter
Sat, Apr 25
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
18.4°C
15.0°C
75%
13.3 kph
0.6 mm
14.0
06:28 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Sun, Apr 26
Mưa vừa
23.2°C
18.0°C
15.7°C
82%
16.2 kph
6.9 mm
12.0
06:28 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Mon, Apr 27
Mưa vừa
23.1°C
18.1°C
14.5°C
84%
11.9 kph
6.1 mm
13.0
06:28 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Tue, Apr 28
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
17.9°C
15.8°C
86%
9.7 kph
4.0 mm
5.0
06:28 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Nairobi
Thursday, April 23, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
16.0°
↑9.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
3
16.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
4
16.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
5
16.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
7
16.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
8
16.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
9
16.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
10
16.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
12
21.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
13
23.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
14
23.0°
0.7 mm
↑14.0 km/h
15
22.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
16
21.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
17
20.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
18
19.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
19
18.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
23
16.0°
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nairobi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910