Thời tiết tại Montserrat 🇲🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Salem.
26.2°C
cảm giác như 28.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Salem tại 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 34.6 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Salem
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.6°C
73%
34.9 kph
0.3 mm
13.0
05:51 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.9°C
25.8°C
73%
34.6 kph
0.2 mm
12.0
05:50 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.7°C
25.5°C
75%
28.8 kph
1.6 mm
13.0
05:49 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.6°C
25.3°C
76%
25.6 kph
0.9 mm
13.0
05:49 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.5°C
25.1°C
76%
24.5 kph
0.9 mm
13.0
05:48 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.6°C
25.4°C
77%
19.4 kph
0.2 mm
2.0
05:48 AM
06:26 PM
First Quarter
Sat, Apr 25
Có mây
26.5°C
26.1°C
25.7°C
76%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
05:47 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Salem
Sunday, April 19, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
19
26.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
20
26.0°
↑34.0 km/h
21
26.0°
↑34.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
4
26.0°
↑32.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
11
26.0°
↑31.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
13
26.0°
↑30.0 km/h
14
26.0°
↑29.0 km/h
15
26.0°
↑28.0 km/h
16
26.0°
↑28.0 km/h
17
26.0°
↑30.0 km/h
18
26.0°
↑30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salem (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910