Thời tiết tại Albina, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
22.8°C
cảm giác như 25.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Albina, Xu-ri-nam (Suriname) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Albina, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
25.1°C
22.0°C
88%
7.9 kph
6.1 mm
3.0
06:34 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.2°C
22.0°C
81%
12.6 kph
0.7 mm
3.0
06:33 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
25.9°C
22.5°C
82%
13.0 kph
1.4 mm
3.0
06:33 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
24.9°C
22.2°C
89%
11.2 kph
6.9 mm
3.0
06:32 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
24.4°C
23.3°C
94%
9.4 kph
5.6 mm
0.0
06:32 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
24.8°C
22.9°C
94%
10.1 kph
3.5 mm
5.0
06:32 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.5°C
22.1°C
83%
13.7 kph
0.3 mm
6.0
06:31 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Albina, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
23
23.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
30.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
1.5 mm
↑
7.0 km/h
14
28.0°
1.8 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Albina, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.83 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.03 µg/m³ |
| SO2: | 0.93 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.93 µg/m³ |
| PM10: | 3.83 µg/m³ |