Thời tiết tại Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
25.1°C
cảm giác như 27.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hà Nội, Việt Nam vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.0°C
22.5°C
79%
25.9 kph
2.9 mm
6.0
05:34 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.8°C
22.7°C
81%
24.5 kph
1.0 mm
6.0
05:34 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
33.8°C
27.0°C
22.9°C
79%
20.5 kph
5.8 mm
6.0
05:33 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
22.6°C
22.1°C
20.7°C
83%
22.3 kph
13.1 mm
2.0
05:32 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.9°C
21.3°C
82%
14.4 kph
2.1 mm
6.0
05:31 AM
06:19 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.4°C
22.2°C
85%
10.4 kph
3.5 mm
5.0
05:31 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.2°C
22.3°C
79%
20.2 kph
0.7 mm
6.0
05:30 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
Monday, April 20, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
32.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
32.0°
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
26.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
18
26.0°
2.5 mm
↑
21.0 km/h
19
25.0°
↑
24.0 km/h
20
24.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
15.0 km/h
23
23.0°
↑
17.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.85 µg/m³ |
| PM10: | 29.85 µg/m³ |