Thời tiết tại Cairo, Ai Cập 🇪🇬
27.4°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cairo, Ai Cập vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cairo, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 24. thg 4
Có mây
29.7°C
23.5°C
18.0°C
30%
31.7 kph
0.0 mm
8.0
05:19 AM
06:28 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
25.3°C
17.8°C
34%
24.5 kph
0.0 mm
9.0
05:18 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
22.6°C
18.1°C
46%
38.5 kph
0.0 mm
8.0
05:17 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
22.0°C
17.3°C
53%
35.3 kph
0.1 mm
9.0
05:16 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
22.3°C
16.5°C
55%
37.1 kph
0.0 mm
10.0
05:15 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
23.5°C
18.4°C
41%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
05:14 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
24.9°C
18.2°C
34%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
05:13 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cairo, Ai Cập 🇪🇬
Friday, April 24, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
20
24.0°
↑
31.0 km/h
21
23.0°
↑
29.0 km/h
22
22.0°
↑
27.0 km/h
23
21.0°
↑
25.0 km/h
20.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
22.0 km/h
2
19.0°
↑
23.0 km/h
3
19.0°
↑
23.0 km/h
4
18.0°
↑
22.0 km/h
5
18.0°
↑
21.0 km/h
6
18.0°
↑
20.0 km/h
7
18.0°
↑
19.0 km/h
8
20.0°
↑
19.0 km/h
9
22.0°
↑
18.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
7.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
8.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
34.0°
↑
20.0 km/h
18
33.0°
↑
23.0 km/h
19
32.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cairo, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 21.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |