Thời tiết tại Pune, Ấn Độ 🇮🇳
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pune, Ấn Độ vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
26.8°C
20.6°C
46%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
27.2°C
20.2°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
29.1°C
21.5°C
32%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:50 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
30.5°C
22.9°C
28%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
31.0°C
23.6°C
23%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
29.5°C
22.6°C
32%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
30.2°C
22.0°C
36%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 08, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
13.0 km/h
10
30.0°
↑
14.0 km/h
11
31.0°
↑
17.0 km/h
12
33.0°
↑
18.0 km/h
13
33.0°
↑
21.0 km/h
14
34.0°
↑
24.0 km/h
15
34.0°
↑
26.0 km/h
16
33.0°
↑
28.0 km/h
17
31.0°
↑
27.0 km/h
18
29.0°
↑
23.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pune, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 25.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 51.15 µg/m³ |