Thời tiết tại Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
33.4°C
cảm giác như 31.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Delhi, Ấn Độ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
42.6°C
37.5°C
31.7°C
13%
15.8 kph
0.0 mm
10.0
05:47 AM
06:52 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
44.3°C
38.5°C
33.7°C
15%
43.6 kph
0.2 mm
10.0
05:46 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
44.7°C
39.3°C
33.4°C
15%
25.9 kph
0.0 mm
9.0
05:45 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
45.5°C
39.8°C
34.4°C
13%
24.1 kph
0.0 mm
9.0
05:44 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
43.3°C
38.5°C
33.6°C
17%
19.1 kph
1.0 mm
8.0
05:44 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
42.4°C
35.7°C
32.3°C
23%
28.1 kph
1.4 mm
8.0
05:43 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.0°C
33.1°C
28.5°C
30%
31.3 kph
0.8 mm
7.0
05:42 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 24, 2026
44.0°C
41.0°C
38.0°C
34.0°C
31.0°C
11
40.0°
↑
12.0 km/h
12
41.0°
↑
11.0 km/h
13
42.0°
↑
12.0 km/h
14
42.0°
↑
12.0 km/h
15
43.0°
↑
13.0 km/h
16
42.0°
↑
14.0 km/h
17
42.0°
↑
15.0 km/h
18
41.0°
↑
13.0 km/h
19
40.0°
↑
13.0 km/h
20
39.0°
↑
14.0 km/h
21
38.0°
↑
16.0 km/h
22
38.0°
↑
14.0 km/h
23
37.0°
↑
16.0 km/h
36.0°
↑
15.0 km/h
1
36.0°
↑
14.0 km/h
2
36.0°
↑
13.0 km/h
3
35.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
35.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
34.0°
↑
10.0 km/h
6
34.0°
↑
9.0 km/h
7
35.0°
↑
11.0 km/h
8
36.0°
↑
10.0 km/h
9
38.0°
↑
15.0 km/h
10
40.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Delhi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 401.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 82.15 µg/m³ |
| PM10: | 347.35 µg/m³ |